Từ vựng

膳 (ぜん, zen) nghĩa là gì?

膳 (ぜん, zen) trong tiếng Nhật nghĩa là mâm nhỏ, suất ăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜん
Romajizen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぜん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzen

mâm nhỏ, suất ăn

  1. 1danh từ mâm ăn nhỏ có chân (thường cho một người), khay bày mónsmall dining table (usu. for a single person); serving tray (with legs)
  2. 2danh từ bữa ăn, suất ăn, mâm cơmmeal; food; serving
  3. 3lượng từ (lượng từ) bát cơmcounter for bowlfuls of rice
  4. 4lượng từ (lượng từ) đôi đũacounter for pairs of chopsticks

Câu ví dụ

  • Tôi bày mâm cơm ra trước mặt khách.

  • Bữa ăn ở nhà trọ được dọn theo từng mâm cho mỗi người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.