Kanji

Chữ 脚 (CƯỚC) nghĩa là gì?

脚 đọc Hán-Việt là CƯỚC, nghĩa là chân; phần dưới, chân đế.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcước
Âm Onキャク、キャ、カク
Âm Kunあし
Số nét11
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cướcÂm On キャク、キャ、カクÂm Kun あし
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

chân; phần dưới, chân đế

Mẹo nhớ

Khối thịt 月 chạm đất 土 rồi khuỵu lui 卩 về, đó là cái CHÂN đỡ thân.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 脚本きゃくほんkịch bản, screenplay
  • 脚色きゃくしょくchuyển thể kịch bản; tô vẽ sự thật
  • 足; 脚あしchân

Từ vựng khác có chữ này

  • 失脚しっきゃくmất chức, thất thế

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.