Từ vựng

失脚 (しっきゃく, shikkyaku) nghĩa là gì?

失脚 (しっきゃく, shikkyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mất chức, thất thế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしっきゃく
Romajishikkyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しっきゃく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikkyaku

mất chức, thất thế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ losing one's position; losing one's standing; downfall

Câu ví dụ

  • Bộ trưởng đã mất chức vì tham nhũng.

  • Chính quyền đã sụp đổ vì đảo chính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.