Kanji

Chữ 絃 (HUYỀN) nghĩa là gì?

絃 đọc Hán-Việt là HUYỀN, nghĩa là dây đàn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuyền
Âm Onゲン
Âm Kunいと
Số nét11
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
huyềnÂm On ゲンÂm Kun いと
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

dây đàn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.