Kanji

Chữ 考 (KHẢO) nghĩa là gì?

考 đọc Hán-Việt là KHẢO, nghĩa là suy nghĩ; khảo cứu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhảo
Âm Onコウ
Âm Kunかんが.える、かんが.え
Số nét6
Bộ thủ chính老 (lão)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
khảoÂm On コウÂm Kun かんが.える、かんが.え
N4 · ước tính theo khung JLPT6 nét

suy nghĩ; khảo cứu

Mẹo nhớ

Người già 耂 chống chiếc gậy cong 丂, chậm rãi SUY NGHĨ và KHẢO CỨU mọi điều.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 参考さんこうsự tham khảo, tài liệu tham khảo
  • 考えかんがえsuy nghĩ, ý tưởng
  • 考えるかんがえるsuy nghĩ, cân nhắc

Từ vựng khác có chữ này

  • 考え方かんがえかたcách nghĩ, lối tư duy
  • 考慮こうりょsự cân nhắc
  • 選考せんこうtuyển chọn, xét duyệt
  • 思考しこうtư duy, suy nghĩ
  • 考古学こうこがくkhảo cổ học

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.