Từ vựng

考古学 (こうこがく, koukogaku) nghĩa là gì?

考古学 (こうこがく, koukogaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khảo cổ học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうこがく
Romajikoukogaku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうこがく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoukogaku

khảo cổ học

  1. 1danh từ · tính từ の archaeology; archeology

Câu ví dụ

  • Di tích này quý giá về mặt khảo cổ học.

  • Cô ấy đang học khảo cổ học ở đại học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.