Kanji

Chữ 老 (LÃO) nghĩa là gì?

老 đọc Hán-Việt là LÃO, nghĩa là già, người già.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlão
Âm Onロウ
Âm Kunお.いる、ふ.ける
Số nét6
Bộ thủ chính老 (lão)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
lãoÂm On ロウÂm Kun お.いる、ふ.ける
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

già, người già

Mẹo nhớ

Người chống gậy, lưng đã còng theo năm tháng là NGƯỜI GIÀ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 老いおいtuổi già, sự già đi
  • 老人ろうじんngười cao tuổi
  • 老いるおいるgià đi, lão hóa
  • 老けるふけるgià đi, trông già

Từ vựng khác có chữ này

  • 老衰ろうすいsuy nhược do tuổi già

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.