Từ vựng

老人 (ろうじん, roujin) nghĩa là gì?

老人 (ろうじん, roujin) trong tiếng Nhật nghĩa là người cao tuổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろうじん
Romajiroujin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ろうじん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngroujin

người cao tuổi

  1. 1danh từ người già, người cao tuổiold person; senior citizen; the aged

Câu ví dụ

  • Thị trấn này có nhiều người cao tuổi.

  • Trong công viên có mấy người già đang trò chuyện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.