Từ vựng
老人 (ろうじん, roujin) nghĩa là gì?
老人 (ろうじん, roujin) trong tiếng Nhật nghĩa là người cao tuổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろうじん |
|---|
| Romaji | roujin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngroujin
người cao tuổi
- 1danh từ người già, người cao tuổiold person; senior citizen; the aged
Câu ví dụ
この町には老人が多い。
Thị trấn này có nhiều người cao tuổi.
公園で老人が話している。
Trong công viên có mấy người già đang trò chuyện.