Kanji

Chữ 米 (MỄ) nghĩa là gì?

米 đọc Hán-Việt là MỄ, nghĩa là gạo; mét; Mỹ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmễ
Âm Onベイ、マイ、メエトル
Âm Kunこめ、よね
Số nét6
Bộ thủ chính米 (mễ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
mễÂm On ベイ、マイ、メエトルÂm Kun こめ、よね
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

gạo; mét; Mỹ

Mẹo nhớ

Các hạt nhỏ tỏa quanh tâm như những hạt GẠO vừa được giã.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 米こめgạo (chưa nấu)
  • 欧米おうべいÂu Mỹ, phương Tây

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.