Từ vựng

老衰 (ろうすい, rousui) nghĩa là gì?

老衰 (ろうすい, rousui) trong tiếng Nhật nghĩa là suy nhược do tuổi già.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろうすい
Romajirousui
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ろうすい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrousui

suy nhược do tuổi già

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ senility; senile decay; infirmity (through age)

Câu ví dụ

  • Thể lực đã suy giảm do tuổi già yếu.

  • Ông tôi đã qua đời yên bình vì tuổi già suy nhược.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.