Từ vựng

署名 (しょめい, shomei) nghĩa là gì?

署名 (しょめい, shomei) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ ký, sự ký tên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょめい
Romajishomei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょめい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshomei

chữ ký, sự ký tên

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ signature; autograph

Câu ví dụ

  • Xin vui lòng ký tên vào đây.

  • Ở cuối lá thư có chữ ký.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.