Từ vựng

~署 (~しょ) nghĩa là gì?

~署 (~しょ, ~sho) trong tiếng Nhật nghĩa là sở, cơ quan, đồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~しょ
Romaji~sho
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~しょ
N1 · ước tính theo khung JLPT~sho

sở, cơ quan, đồn

Câu ví dụ

  • Tôi đã trình báo vụ tai nạn với đồn cảnh sát.

  • Nhận được tin báo cháy, sở cứu hỏa đã xuất động.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.