Kanji

Chữ 縛 (PHƯỢC) nghĩa là gì?

縛 đọc Hán-Việt là PHƯỢC, nghĩa là trói, buộc, trói buộc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphược
Âm Onバク
Âm Kunしば.る
Số nét16
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phượcÂm On バクÂm Kun しば.る
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

trói, buộc, trói buộc

Mẹo nhớ

Sợi 糸 quấn chặt bó 尃 để TRÓI, BUỘC không cho bung ra.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 束縛そくばくràng buộc, kiềm chế
  • 縛るしばるbuộc, trói; hạn chế

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.