Kanji

Chữ 緯 (VĨ) nghĩa là gì?

緯 đọc Hán-Việt là VĨ, nghĩa là sợi ngang; vĩ tuyến.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvĩ
Âm Onイ
Âm Kunよこいと、ぬき
Số nét16
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
vĩÂm On イÂm Kun よこいと、ぬき
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

sợi ngang; vĩ tuyến

Mẹo nhớ

Sợi 糸 dệt ngang qua tấm da 韋 tạo thành sợi ngang, tức VĨ TUYẾN.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 経緯けいいdiễn biến, đầu đuôi sự việc
  • 緯度いどvĩ độ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.