Kanji

Chữ 縦 (TUNG) nghĩa là gì?

縦 đọc Hán-Việt là TUNG, nghĩa là chiều dọc; buông thả, phóng túng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttung
Âm Onジュウ
Âm Kunたて
Số nét16
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tungÂm On ジュウÂm Kun たて
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

chiều dọc; buông thả, phóng túng

Mẹo nhớ

Sợi 糸 buông thẳng theo bước chân 彳 kéo dài suốt CHIỀU DỌC.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 操縦そうじゅうđiều khiển, lái

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.