Từ vựng

束縛 (そくばく, sokubaku) nghĩa là gì?

束縛 (そくばく, sokubaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ràng buộc, kiềm chế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそくばく
Romajisokubaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そくばく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsokubaku

ràng buộc, kiềm chế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ràng buộc, trói buộc, kìm kẹprestraint; restriction; fetters
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự trói lại, giam giữ bằng dây tróibinding; confinement with rope

Câu ví dụ

  • Anh ấy có tính cách ghét bị ràng buộc.

  • Tôi đã mệt mỏi vì sự ràng buộc từ người yêu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.