Từ vựng
縁側 (えんがわ, engawa) nghĩa là gì?
縁側 (えんがわ, engawa) trong tiếng Nhật nghĩa là hành lang hiên nhà truyền thống Nhật.
| Cách đọc | えんがわ |
|---|---|
| Romaji | engawa |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
縁側えんがわ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngengawa
hành lang hiên nhà truyền thống Nhật
- 1danh từ engawa — hành lang gỗ chạy dọc mặt ngoài nhà kiểu Nhậtengawa; external corridor on the outer side of traditional Japanese houses
- 2danh từ phần thịt viền vây cá, nhất là cá bơnbone at the base of a fin (esp. of a flatfish); meat at the base of a fin
Câu ví dụ
縁側に座ってお茶を飲んだ。
Tôi ngồi ở hiên nhà uống trà.
祖母は縁側で日向ぼっこをしている。
Bà tôi đang phơi nắng ở hành lang hiên nhà.