Kanji

Chữ 踪 (TUNG) nghĩa là gì?

踪 đọc Hán-Việt là TUNG, nghĩa là dấu vết, tung tích (失踪 mất tích).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttung
Âm Onソウ、ショウ
Âm Kunあと
Số nét15
Bộ thủ chính足 (túc)
tungÂm On ソウ、ショウÂm Kun あと
15 nét

dấu vết, tung tích (失踪 mất tích)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.