Kanji

Chữ 系 (HỆ) nghĩa là gì?

系 đọc Hán-Việt là HỆ, nghĩa là hệ, dòng dõi; hệ thống.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthệ
Âm Onケイ
Số nét7
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hệÂm On ケイ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

hệ, dòng dõi; hệ thống

Mẹo nhớ

Nhiều sợi chỉ 糸 nối buông một nét dài, kéo thành một DÒNG DÕI, HỆ THỐNG.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 体系たいけいhệ thống, cơ cấu
  • 系統けいとうhệ thống; dòng dõi, hệ phái
  • ~系~けいhệ, loại, phong cách (hậu tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.