Kanji

Chữ 秀 (TÚ) nghĩa là gì?

秀 đọc Hán-Việt là TÚ, nghĩa là xuất sắc, tươi đẹp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttú
Âm Onシュウ
Âm Kunひい.でる
Số nét7
Bộ thủ chính禾 (hòa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
túÂm On シュウÂm Kun ひい.でる
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

xuất sắc, tươi đẹp

Mẹo nhớ

Bông lúa 禾 vươn cao 乃 hơn cả cánh đồng, thật XUẤT SẮC và TƯƠI ĐẸP.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 優秀ゆうしゅうưu tú, xuất sắc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.