Từ vựng
競技 (きょうぎ, kyougi) nghĩa là gì?
競技 (きょうぎ, kyougi) trong tiếng Nhật nghĩa là môn thi đấu, cuộc tranh tài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうぎ |
|---|
| Romaji | kyougi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyougi
môn thi đấu, cuộc tranh tài
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ game; match; contest
Câu ví dụ
どの競技が一番好きですか。
Bạn thích môn thi đấu nào nhất?
明日の競技には十校が参加します。
Cuộc tranh tài ngày mai có mười trường tham gia.