Từ vựng

競争 (きょうそう, kyousou) nghĩa là gì?

競争 (きょうそう, kyousou) trong tiếng Nhật nghĩa là cạnh tranh, thi đua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうそう
Romajikyousou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
きょうそう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyousou

cạnh tranh, thi đua

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cạnh tranh, ganh đua, cuộc đua tranhcompetition; contest; rivalry
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (sinh học) sự cạnh tranh (giữa các cá thể, loài)competition (between organisms or species)

Câu ví dụ

  • Hai người chạy đua với nhau.

  • Cạnh tranh giữa các công ty rất khốc liệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.