Từ vựng
競争 (きょうそう, kyousou) nghĩa là gì?
競争 (きょうそう, kyousou) trong tiếng Nhật nghĩa là cạnh tranh, thi đua.
| Cách đọc | きょうそう |
|---|---|
| Romaji | kyousou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
競争きょうそう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyousou
cạnh tranh, thi đua
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cạnh tranh, ganh đua, cuộc đua tranhcompetition; contest; rivalry
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (sinh học) sự cạnh tranh (giữa các cá thể, loài)competition (between organisms or species)
Câu ví dụ
二人は競争して走りました。
Hai người chạy đua với nhau.
会社の競争はとても大変です。
Cạnh tranh giữa các công ty rất khốc liệt.