Từ vựng
競馬 (けいば, keiba) nghĩa là gì?
競馬 (けいば, keiba) trong tiếng Nhật nghĩa là đua ngựa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいば |
|---|
| Romaji | keiba |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiba
đua ngựa
- 1danh từ horse racing
Câu ví dụ
父は日曜日に競馬を見に行く。
Bố tôi đi xem đua ngựa vào chủ nhật.
競馬でお金を使いすぎないように。
Đừng tiêu quá nhiều tiền vào đua ngựa nhé.