Kanji

Chữ 端 (ĐOAN) nghĩa là gì?

端 đọc Hán-Việt là ĐOAN, nghĩa là đầu mút, mép rìa; ngay thẳng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđoan
Âm Onタン
Âm Kunはし、は、はた、-ばた、はな
Số nét14
Bộ thủ chính立 (lập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đoanÂm On タンÂm Kun はし、は、はた、-ばた、はな
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

đầu mút, mép rìa; ngay thẳng

Mẹo nhớ

Đứng 立 nơi vách núi 山, chỗ chòm râu 而 chấm dứt chính là ĐẦU MÚT, MÉP RÌA.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 端はしđầu, mép, rìa
  • 先端せんたんđầu nhọn, mũi; tuyến đầu
  • 半端はんぱdở dang, nửa vời; phần lẻ
  • 極端きょくたんcực đoan, thái cực
  • 途端とたんngay khoảnh khắc, vừa lúc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.