Từ vựng

端 (はし, hashi) nghĩa là gì?

端 (はし, hashi) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu, mép, rìa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはし
Romajihashi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghashi

đầu, mép, rìa

  1. 1danh từ đầu mút, rìa, mép, đầu (con đường), lềend (e.g. of street); tip; point
  2. 2danh từ chỗ bắt đầu, khởi đầu, cái đầu tiênbeginning; start; first
  3. 3danh từ mẩu thừa, phần lẻ, đồ vụn vặtodds and ends; scrap; odd bit

Câu ví dụ

  • Xe hay chạy qua nên ta đi sát rìa đường nhé.

  • Đừng đặt cốc ở mép bàn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.