Kanji
Chữ 箇 (CÁ) nghĩa là gì?
箇 đọc Hán-Việt là CÁ, nghĩa là cái (lượng từ đếm vật).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | cá |
|---|
| Âm On | カ、コ |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Bộ thủ chính | 竹 (trúc) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
箇cáÂm On カ、コ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét
cái (lượng từ đếm vật)
Mẹo nhớ
Đếm từng thẻ tre 竹 gắn miệng hộp 口 khép trong khung 囗, mỗi đơn vị là một CÁI.
Từ ghép tiêu biểu
- 箇所かしょchỗ, điểm, phần
- 箇条書かじょうがきliệt kê từng mục, dạng gạch đầu dòng