Kanji

Chữ 究 (CỨU) nghĩa là gì?

究 đọc Hán-Việt là CỨU, nghĩa là tìm tòi, nghiên cứu đến cùng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcứu
Âm Onキュウ、ク
Âm Kunきわ.める
Số nét7
Bộ thủ chính穴 (huyệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
cứuÂm On キュウ、クÂm Kun きわ.める
N4 · ước tính theo khung JLPT7 nét

tìm tòi, nghiên cứu đến cùng

Mẹo nhớ

Chui vào tận hang sâu (穴) lần cho đến số chín (九) tận cùng mới chịu thôi — đây là chữ 'cứu' (tìm tòi, nghiên cứu đến cùng).

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 研究室けんきゅうしつphòng nghiên cứu, phòng giáo sư

Từ vựng khác có chữ này

  • 研究けんきゅうnghiên cứu
  • 究極きゅうきょくtối hậu, cực điểm, cuối cùng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.