Từ vựng
究極 (きゅうきょく, kyuukyoku) nghĩa là gì?
究極 (きゅうきょく, kyuukyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tối hậu, cực điểm, cuối cùng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅうきょく |
|---|
| Romaji | kyuukyoku |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuukyoku
tối hậu, cực điểm, cuối cùng
- 1tính từ の · danh từ · động từ (+する) ultimate; final; last
Câu ví dụ
彼は究極の美を追い求めている。
Anh ấy đang theo đuổi cái đẹp tuyệt đỉnh.
これは究極の選択と言えるだろう。
Đây có thể gọi là lựa chọn cuối cùng, tối hậu.