Kanji

Chữ 穴 (HUYỆT) nghĩa là gì?

穴 đọc Hán-Việt là HUYỆT, nghĩa là hang, lỗ; huyệt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuyệt
Âm Onケツ
Âm Kunあな
Số nét5
Bộ thủ chính穴 (huyệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
huyệtÂm On ケツÂm Kun あな
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

hang, lỗ; huyệt

Mẹo nhớ

Dưới mái 宀 khoét một khoảng trống hình đôi chân 儿, đó là CÁI HANG, LỖ HỔNG.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 穴あなlỗ, hang

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.