Kanji

Chữ 丞 (THỪA) nghĩa là gì?

丞 đọc Hán-Việt là THỪA, nghĩa là giúp đỡ; quan phụ tá.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthừa
Âm Onジョウ、ショウ
Âm Kunすく.う、たす.ける
Số nét6
Bộ thủ chính一 (nhất)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thừaÂm On ジョウ、ショウÂm Kun すく.う、たす.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

giúp đỡ; quan phụ tá

Mẹo nhớ

Đôi tay chụm quanh nét phẩy ノ, vạch 一 và móc 亅 cùng nâng nhau để GIÚP ĐỠ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.