Từ vựng

歯磨き (はみがき, hamigaki) nghĩa là gì?

歯磨き (はみがき, hamigaki) trong tiếng Nhật nghĩa là đánh răng; kem đánh răng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはみがき
Romajihamigaki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はみがき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghamigaki

đánh răng; kem đánh răng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đánh răng, chải răngdental brushing; brushing one's teeth
  2. 2danh từ kem đánh răng, bột đánh răngdentifrice; toothpaste; tooth powder

Câu ví dụ

  • Mỗi sáng tôi đánh răng.

  • Sau bữa ăn tôi nhất định đánh răng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.