Từ vựng

毛皮 (けがわ, kegawa) nghĩa là gì?

毛皮 (けがわ, kegawa) trong tiếng Nhật nghĩa là lông thú, da thú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけがわ
Romajikegawa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けがわ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkegawa

lông thú, da thú

  1. 1danh từ lông thú, da lôngfur; skin; pelt
  2. 2danh từ bộ 'lông' trong chữ Hánkanji "fur" radical

Câu ví dụ

  • Mũ lông thú thì ấm.

  • Cô ấy đang mặc áo khoác lông thú.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.