Từ vựng

皮肉 (ひにく, hiniku) nghĩa là gì?

皮肉 (ひにく, hiniku) trong tiếng Nhật nghĩa là mỉa mai, châm biếm; trớ trêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひにく
Romajihiniku
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひにく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiniku

mỉa mai, châm biếm; trớ trêu

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の lời mỉa mai, lời châm biếm, sự trớ trêu, giọng chua cayirony; sarcasm; cynicism
  2. 2tính từ -na · tính từ の · danh từ trớ trêu, trái với mong đợi, không như tính toánunexpected; different from what one expected; not as one had planned
  3. 3danh từ chỉ bề nổi, cái hời hợt bên ngoài(only) surface; something superficial
  4. 4danh từ (cổ) da thịt, thân xácskin and bone; body

Câu ví dụ

  • Anh ấy thích nói lời mỉa mai.

  • Trớ trêu thay, trời lại tạnh mưa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.