Từ vựng

狭める (せばめる) nghĩa là gì?

狭める (せばめる) trong tiếng Nhật nghĩa là thu hẹp lại (phạm vi, lựa chọn).

Thông tin tra cứu
Cách đọcせばめる
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せばめる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

thu hẹp lại (phạm vi, lựa chọn)

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to narrow; to reduce; to contract

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.