Kanji

Chữ 熟 (THỤC) nghĩa là gì?

熟 đọc Hán-Việt là THỤC, nghĩa là chín (quả); thành thạo, thuần thục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthục
Âm Onジュク
Âm Kunう.れる
Số nét15
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thụcÂm On ジュクÂm Kun う.れる
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

chín (quả); thành thạo, thuần thục

Mẹo nhớ

Trái được lửa 灬 hun và thời gian lâu 九 nuôi lớn như đứa con 子 đến độ CHÍN và THUẦN THỤC.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 成熟せいじゅくtrưởng thành, chín muồi
  • 未熟みじゅくchưa chín; non nớt, thiếu kinh nghiệm
  • 熟語じゅくごtừ ghép Kanji; thành ngữ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.