Kanji

Chữ 熙 (HI) nghĩa là gì?

熙 đọc Hán-Việt là HI, nghĩa là sáng sủa, rạng rỡ; hưng thịnh, vui vẻ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthi
Âm Onキ
Âm Kunたのし.む、ひか.る、ひろ.い、よろこ.ぶ、かわ.く、あきらか、ひろ.める、ひろ.まる
Số nét15
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hiÂm On キÂm Kun たのし.む、ひか.る、ひろ.い、よろこ.ぶ、かわ.く、あきらか、ひろ.める、ひろ.まる
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

sáng sủa, rạng rỡ; hưng thịnh, vui vẻ

Mẹo nhớ

Trong khung 匚, hình 巳 được lửa 灬 soi sáng, tạo cảnh RẠNG RỠ, HƯNG THỊNH.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.