Từ vựng

熟語 (じゅくご, jukugo) nghĩa là gì?

熟語 (じゅくご, jukugo) trong tiếng Nhật nghĩa là từ ghép Kanji; thành ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅくご
Romajijukugo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じゅくご
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjukugo

từ ghép Kanji; thành ngữ

  1. 1danh từ (ngôn ngữ học) từ ghép Hán tựkanji compound
  2. 2danh từ thành ngữ, cụm từ cố địnhidiom; idiomatic phrase

Câu ví dụ

  • Tra nghĩa thành ngữ bốn chữ trong từ điển.

  • Hãy học từ ghép dùng chữ Hán này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.