Từ vựng
成熟 (せいじゅく, seijuku) nghĩa là gì?
成熟 (せいじゅく, seijuku) trong tiếng Nhật nghĩa là trưởng thành, chín muồi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいじゅく |
|---|
| Romaji | seijuku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseijuku
trưởng thành, chín muồi
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ maturity; ripeness
Câu ví dụ
彼女は精神的に成熟している。
Cô ấy đã trưởng thành về mặt tinh thần.
市場が成熟するにつれ競争は激しくなる。
Khi thị trường chín muồi hơn thì cạnh tranh càng gay gắt.