Kanji

Chữ 煎 (TIỄN) nghĩa là gì?

煎 đọc Hán-Việt là TIỄN, nghĩa là rang, sao (煎茶, 煎餅); sắc (thuốc).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiễn
Âm Onセン
Âm Kunせん.じる、い.る、に.る
Số nét13
Bộ thủ chính火 (hoả)
tiễnÂm On センÂm Kun せん.じる、い.る、に.る
13 nét

rang, sao (煎茶, 煎餅); sắc (thuốc)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.