Kanji

Chữ 溺 (NỊCH) nghĩa là gì?

溺 đọc Hán-Việt là NỊCH, NIỆU, nghĩa là chết đuối, chìm đắm; đắm say.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnịch, niệu
Âm Onデキ、ジョウ、ニョウ
Âm Kunいばり、おぼ.れる
Số nét13
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
nịch, niệuÂm On デキ、ジョウ、ニョウÂm Kun いばり、おぼ.れる
13 nét

chết đuối, chìm đắm; đắm say

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 溺れるおぼれるchết đuối; chìm đắm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.