Kanji

Chữ 浮 (PHÙ) nghĩa là gì?

浮 đọc Hán-Việt là PHÙ, nghĩa là nổi, trôi nổi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphù
Âm Onフ
Âm Kunう.く、う.かれる、う.かぶ、う.かべる
Số nét10
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phùÂm On フÂm Kun う.く、う.かれる、う.かぶ、う.かべる
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

nổi, trôi nổi

Mẹo nhớ

Đứa trẻ 子 được bàn tay giữ trên mặt nước 氵 nên không chìm mà NỔI.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 浮くうくnổi; lạc lõng; dư ra
  • 浮力ふりょくlực nổi
  • 浮かべるうかべるlàm nổi; biểu lộ; gợi nhớ

Từ vựng khác có chữ này

  • 浮ぶうかぶnổi; hiện lên, nảy ra trong đầu
  • 浮気うわきngoại tình; tính thay đổi thất thường

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.