Từ vựng
浮力 (ふりょく, furyoku) nghĩa là gì?
浮力 (ふりょく, furyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lực nổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふりょく |
|---|
| Romaji | furyoku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTfuryoku
lực nổi
Câu ví dụ
船は浮力によって水に沈まない。
Tàu không chìm trong nước nhờ lực nổi.
木は水より軽いため浮力で浮かぶ。
Gỗ nhẹ hơn nước nên nổi nhờ lực nổi.