Từ vựng

浮力 (ふりょく, furyoku) nghĩa là gì?

浮力 (ふりょく, furyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lực nổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふりょく
Romajifuryoku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふりょく
N1 · ước tính theo khung JLPTfuryoku

lực nổi

Câu ví dụ

  • Tàu không chìm trong nước nhờ lực nổi.

  • Gỗ nhẹ hơn nước nên nổi nhờ lực nổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.