Kanji

Chữ 沿 (DUYÊN) nghĩa là gì?

沿 đọc Hán-Việt là DUYÊN, nghĩa là men theo, dọc theo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtduyên
Âm Onエン
Âm Kunそ.う、-ぞ.い
Số nét8
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
duyênÂm On エンÂm Kun そ.う、-ぞ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

men theo, dọc theo

Mẹo nhớ

Duyên phận đưa miệng 口 thuyền chẻ ハ dòng nước 氵 mà đi MEN THEO bờ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 沿うそうdọc theo, làm theo
  • 沿岸えんがんven biển, bờ biển
  • 沿線えんせんdọc tuyến đường sắt hoặc xe buýt
  • ~沿い~そいdọc theo, men theo (hậu tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.