Kanji

Chữ 沼 (CHIỂU) nghĩa là gì?

沼 đọc Hán-Việt là CHIỂU, nghĩa là đầm, ao, hồ nông.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchiểu
Âm Onショウ
Âm Kunぬま
Số nét8
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chiểuÂm On ショウÂm Kun ぬま
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

đầm, ao, hồ nông

Mẹo nhớ

Nước 氵 bị dao 刀 khoét thành miệng 口 trũng, đọng lại làm AO ĐẦM.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 沼ぬまđầm lầy, ao; sự mê đắm khó thoát

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.