Kanji

Chữ 泌 (BÍ) nghĩa là gì?

泌 đọc Hán-Việt là BÍ, nghĩa là rỉ ra, tiết ra, thấm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbí
Âm Onヒツ、ヒ
Số nét8
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bíÂm On ヒツ、ヒ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

rỉ ra, tiết ra, thấm

Mẹo nhớ

Nước 氵 từ trái tim 心 bị nét phẩy ノ và chấm 丶 ép cho RỈ RA, TIẾT RA.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.