Từ vựng

沿線 (えんせん, ensen) nghĩa là gì?

沿線 (えんせん, ensen) trong tiếng Nhật nghĩa là dọc tuyến đường sắt hoặc xe buýt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんせん
Romajiensen
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
えんせん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngensen

dọc tuyến đường sắt hoặc xe buýt

  1. 1danh từ · tính từ の places alongside a railway line, bus route, major thoroughfare, etc.

Câu ví dụ

  • Dọc tuyến đường này có nhiều điểm du lịch nổi tiếng.

  • Đã có khiếu nại về tiếng ồn từ cư dân dọc tuyến đường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.