Từ vựng
沿線 (えんせん, ensen) nghĩa là gì?
沿線 (えんせん, ensen) trong tiếng Nhật nghĩa là dọc tuyến đường sắt hoặc xe buýt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんせん |
|---|
| Romaji | ensen |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngensen
dọc tuyến đường sắt hoặc xe buýt
- 1danh từ · tính từ の places alongside a railway line, bus route, major thoroughfare, etc.
Câu ví dụ
この沿線には有名な観光地が多い。
Dọc tuyến đường này có nhiều điểm du lịch nổi tiếng.
沿線住民から騒音への苦情が寄せられた。
Đã có khiếu nại về tiếng ồn từ cư dân dọc tuyến đường.