Từ vựng

沿岸 (えんがん, engan) nghĩa là gì?

沿岸 (えんがん, engan) trong tiếng Nhật nghĩa là ven biển, bờ biển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんがん
Romajiengan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
えんがん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngengan

ven biển, bờ biển

  1. 1danh từ bờ biển, ven bờ (biển, sông, hồ)coast; shore
  2. 2danh từ vùng nước ven bờ, khu vực duyên hảicoastal waters; inshore waters; coastal area

Câu ví dụ

  • Đội tuần duyên đã phát hiện một tàu khả nghi.

  • Bão đã gây thiệt hại lớn cho khu vực ven biển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.