Từ vựng

対比 (たいひ, taihi) nghĩa là gì?

対比 (たいひ, taihi) trong tiếng Nhật nghĩa là đối chiếu, tương phản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいひ
Romajitaihi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいひ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaihi

đối chiếu, tương phản

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đối chiếu, đặt cạnh nhau cho thấy khác biệtcontrast; juxtaposition
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự so sánh, đem ra socomparison
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (địa chất) sự đối sánh các tầng đất đácorrelation (of strata)

Câu ví dụ

  • Hãy thử đối chiếu công nghệ cũ và mới.

  • Sự tương phản màu sắc giữa hai tác phẩm rất ấn tượng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.