Từ vựng
比較 (ひかく, hikaku) nghĩa là gì?
比較 (ひかく, hikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự so sánh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひかく |
|---|
| Romaji | hikaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikaku
sự so sánh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ comparison
Câu ví dụ
二つの店の値段を比較した。
Tôi so sánh giá của hai cửa hàng.
去年と比較して売上が増えた。
So với năm ngoái, doanh thu đã tăng.