Từ vựng

比較 (ひかく, hikaku) nghĩa là gì?

比較 (ひかく, hikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự so sánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひかく
Romajihikaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひかく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikaku

sự so sánh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ comparison

Câu ví dụ

  • Tôi so sánh giá của hai cửa hàng.

  • So với năm ngoái, doanh thu đã tăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.