Từ vựng
比重 (ひじゅう, hijuu) nghĩa là gì?
比重 (ひじゅう, hijuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ trọng, trọng lượng riêng; tầm quan trọng tương đối.
| Cách đọc | ひじゅう |
|---|---|
| Romaji | hijuu |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
比重ひじゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghijuu
tỷ trọng, trọng lượng riêng; tầm quan trọng tương đối
- 1danh từ (vật lý học) tỉ trọng, khối lượng riêng tương đốispecific gravity; relative density
- 2danh từ tầm quan trọng tương đối, tỉ trọng (trong tổng thể)relative importance; weight
Câu ví dụ
この金属は比重が大きい。
Kim loại này có tỷ trọng lớn.
仕事における家庭の比重が増している。
Tầm quan trọng của gia đình so với công việc đang tăng lên.